rộn rã

  1. In a boisterous brouhaha
    • Ngoài đường rộn rã tiếng cười nói
      There was a boisterous brouhaha of laughter and talk in the streets

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "rộn rã"

rộn rã
Ngoài đường rộn rã tiếng vui cười.